family erythroxylaceae

family erythroxylaceae

A botanist examines a specimen from the family Erythroxylaceae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ cây Erythroxylaceae: "family erythroxylaceae" một danh từ khoa học chỉ một họ thực vật thuộc bộ Geraniales (bộ Mỏ hạc). Các loài trong họ này thường quả hạch (drupaceous fruit), tức quả phần thịt dày bao bọc hạt cứng bên trong. Họ này nổi tiếng với chi Erythroxylum, bao gồm cây coca (Erythroxylum coca), nguồn gốc của chất cocaine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family Erythroxylaceae includes about 250 species of tropical trees and shrubs. (Họ Erythroxylaceae bao gồm khoảng 250 loài cây gỗ cây bụi nhiệt đới.)
    • Botanists study the family Erythroxylaceae for its unique alkaloids. (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Erythroxylaceae các alkaloid độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erythroxylaceae" được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể:

    • The family Erythroxylaceae is characterized by simple leaves and drupaceous fruits. (Họ Erythroxylaceae đặc điểm đơn quả hạch.)
  • "family Erythroxylaceae" trong ngữ cảnh thực vật học:

    • Researchers have identified new alkaloids in species of the family Erythroxylaceae. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được các alkaloid mới trong các loài thuộc họ Erythroxylaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythroxylum (n): chi điển hình của họ Erythroxylaceae.

    • Erythroxylum coca is the most famous species in this genus. (Erythroxylum coca loài nổi tiếng nhất trong chi này.)
  • Erythroxylaceous (adj): thuộc về họ Erythroxylaceae.

    • The erythroxylaceous plants are often found in tropical regions. (Các cây thuộc họ Erythroxylaceae thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Coca family: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính thức trong phân loại học.
  • Erythroxylaceae: tên khoa học chính thức, không từ đồng nghĩa chính xác trong ngôn ngữ thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to the family Erythroxylaceae: thuộc về họ Erythroxylaceae.

    • Many tropical trees belong to the family Erythroxylaceae. (Nhiều cây gỗ nhiệt đới thuộc về họ Erythroxylaceae.)
  • Classify under the family Erythroxylaceae: phân loại dưới họ Erythroxylaceae.

    • Botanists classify this plant under the family Erythroxylaceae. (Các nhà thực vật học phân loại cây này dưới họ Erythroxylaceae.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Erythroxylaceae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.